Sim số đẹp giá từ 20 triệu đến 50 triệu

# Số sim Nhà mạng Giá bán Loại sim Đặt mua
1 0593.779.779 Gmobile 40,500,000 đ Sim thần tài Đặt mua
2 0592.779.779 Gmobile 40,500,000 đ Sim thần tài Đặt mua
3 0333.433.444 Viettel 26,999,100 đ Sim tam hoa Đặt mua
4 0339.9933.93 Viettel 26,999,100 đ Sim gánh Đặt mua
5 03.8363.8363 Viettel 24,181,200 đ Sim gánh Đặt mua
6 0336.6633.63 Viettel 23,999,400 đ Sim gánh Đặt mua
7 0337.337.773 Viettel 22,500,000 đ Sim giá rẻ Đặt mua
8 0386.139.179 Viettel 19,808,100 đ Sim thần tài Đặt mua
9 0941.886.889 Vinaphone 18,315,000 đ Sim giá rẻ Đặt mua
10 0O867.567890 Viettel 19,170,000 đ Sim giá rẻ Đặt mua
11 0382.959.979 Viettel 20,505,600 đ Sim thần tài Đặt mua
12 0O378.246.357 Viettel 30,870,000 đ Sim tiến đơn Đặt mua
13 0964.771.999 Viettel 41,188,500 đ Sim tam hoa Đặt mua
14 093.151.8383 Mobifone 18,000,000 đ Sim gánh Đặt mua
15 0911.38.98.98 Vinaphone 22,500,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
16 0911.58.98.98 Vinaphone 22,500,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
17 0909.515.585 Mobifone 18,000,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
18 0906.119.888 Mobifone 35,100,000 đ Sim tam hoa Đặt mua
19 0901.13.16.18 Mobifone 27,000,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
20 090.999.2014 Mobifone 45,000,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
21 090.555.2011 Mobifone 18,000,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
22 09.8680.6880 Viettel 27,000,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
23 09.6886.6890 Viettel 27,000,000 đ Sim giá rẻ Đặt mua
24 09.68.86.68.90 Viettel 18,000,000 đ Sim giá rẻ Đặt mua
25 09.6680.6880 Viettel 18,000,000 đ Sim giá rẻ Đặt mua
26 09.6664.6660 Viettel 45,000,000 đ Sim giá rẻ Đặt mua
27 09.4444.2014 Vinaphone 18,000,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
28 09.28.12.1982 Vietnamobile 18,000,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
29 09.8689.7179 Viettel 18,000,000 đ Sim thần tài Đặt mua
30 09.1368.2012 Vinaphone 18,000,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
31 09.123468.75 Vinaphone 22,500,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
32 09.012345.57 Mobifone 45,000,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
33 0859.37.6789 Vinaphone 37,800,000 đ Sim tiến đơn Đặt mua
34 0859.27.6789 Vinaphone 33,750,000 đ Sim tiến đơn Đặt mua
35 0858.20.6789 Vinaphone 39,150,000 đ Sim tiến đơn Đặt mua
36 0854.121212 Vinaphone 39,150,000 đ Sim gánh Đặt mua
37 085.391.3333 Vinaphone 33,750,000 đ Sim tứ quý Đặt mua
38 0845.08.6789 Vinaphone 29,700,000 đ Sim tiến đơn Đặt mua
39 0845.04.3333 Vinaphone 27,000,000 đ Sim tứ quý Đặt mua
40 0844.19.6789 Vinaphone 35,100,000 đ Sim tiến đơn Đặt mua
41 0843.212121 Vinaphone 33,750,000 đ Sim gánh Đặt mua
42 0839.48.6789 Vinaphone 33,750,000 đ Sim tiến đơn Đặt mua
43 0835.09.2222 Vinaphone 25,650,000 đ Sim tứ quý Đặt mua
44 0834.777.778 Vinaphone 45,000,000 đ Sim ông địa Đặt mua
45 0834.303030 Vinaphone 33,750,000 đ Sim gánh Đặt mua
46 0832.94.6789 Vinaphone 33,750,000 đ Sim tiến đơn Đặt mua
47 0832.44.2222 Vinaphone 24,300,000 đ Sim tứ quý Đặt mua
48 083.479.2222 Vinaphone 24,300,000 đ Sim tứ quý Đặt mua
49 0822.84.6789 Vinaphone 33,750,000 đ Sim tiến đơn Đặt mua
50 0815.49.6789 Vinaphone 27,000,000 đ Sim tiến đơn Đặt mua
51 0813.777.333 Vinaphone 33,750,000 đ Sim tam hoa Đặt mua
52 0812.17.3333 Vinaphone 33,750,000 đ Sim tứ quý Đặt mua
53 08.8681.8681 Vinaphone 45,000,000 đ Sim giá rẻ Đặt mua
54 08.8660.8680 Vinaphone 27,000,000 đ Sim giá rẻ Đặt mua
55 08.3472.3472 Vinaphone 27,000,000 đ Sim giá rẻ Đặt mua
56 05.8550.8550 Vietnamobile 36,000,000 đ Sim giá rẻ Đặt mua
57 039.553.2222 Viettel 21,600,000 đ Sim tứ quý Đặt mua
58 036.259.2222 Viettel 25,650,000 đ Sim tứ quý Đặt mua
59 0343.17.17.17 Viettel 40,500,000 đ Sim gánh Đặt mua
60 0345.169.000 Viettel 40,500,000 đ Sim tam hoa Đặt mua
61 0345.167.000 Viettel 31,500,000 đ Sim tam hoa Đặt mua
62 0345.173.000 Viettel 28,800,000 đ Sim tam hoa Đặt mua
63 0345.205.000 Viettel 31,500,000 đ Sim tam hoa Đặt mua
64 0345.185.000 Viettel 31,500,000 đ Sim tam hoa Đặt mua
65 0345.134.000 Viettel 31,500,000 đ Sim tam hoa Đặt mua
66 0345.176.000 Viettel 28,800,000 đ Sim tam hoa Đặt mua
67 0368.33.0000 Viettel 40,500,000 đ Sim tứ quý Đặt mua
68 0368.29.6789 Viettel 40,500,000 đ Sim tiến đơn Đặt mua
69 0358.20.7777 Viettel 45,000,000 đ Sim tứ quý Đặt mua