Sim Năm Sinh

# Số sim Nhà mạng Giá bán Loại sim Đặt mua
1 0854.3.3.1999 Vinaphone 4,250,000 đ Sim tam hoa Đặt mua
2 0946.80.1980 Vinaphone 1,120,300 đ Sim năm sinh Đặt mua
3 0944.70.2010 Vinaphone 1,528,300 đ Sim năm sinh Đặt mua
4 0949.09.2010 Vinaphone 1,528,300 đ Sim năm sinh Đặt mua
5 0946.61.1997 Vinaphone 1,528,300 đ Sim năm sinh Đặt mua
6 0946.41.1997 Vinaphone 1,528,300 đ Sim năm sinh Đặt mua
7 0944.28.1978 Vinaphone 984,300 đ Sim ông địa Đặt mua
8 0945.22.1978 Vinaphone 1,256,300 đ Sim ông địa Đặt mua
9 0916.51.2013 Vinaphone 1,528,300 đ Sim đầu cổ Đặt mua
10 0916.51.2012 Vinaphone 1,528,300 đ Sim đầu cổ Đặt mua
11 0916.51.2010 Vinaphone 1,528,300 đ Sim đầu cổ Đặt mua
12 0916.51.2003 Vinaphone 1,827,500 đ Sim đầu cổ Đặt mua
13 0918.14.1997 Vinaphone 2,932,500 đ Sim đầu cổ Đặt mua
14 0917.58.1996 Vinaphone 3,374,500 đ Sim đầu cổ Đặt mua
15 0917.58.1997 Vinaphone 2,932,500 đ Sim đầu cổ Đặt mua
16 0917.58.1998 Vinaphone 3,374,500 đ Sim đầu cổ Đặt mua
17 0O867.98.1982 Viettel 2,414,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
18 0928.24.2007 Vietnamobile 1,551,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
19 0924.73.1975 Vietnamobile 1,122,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
20 0924.16.2002 Vietnamobile 1,394,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
21 0795.98.2010 Mobifone 1,551,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
22 0779.84.2010 Mobifone 1,551,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
23 0788.79.2010 Mobifone 1,661,750 đ Sim năm sinh Đặt mua
24 0786.91.2010 Mobifone 1,330,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
25 0765.92.2010 Mobifone 1,330,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
26 0769.37.2010 Mobifone 1,330,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
27 0769.34.2010 Mobifone 1,330,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
28 0898.09.2004 Mobifone 2,214,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
29 0776.57.2010 Mobifone 1,551,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
30 0896.74.2010 Mobifone 1,330,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
31 0776.52.2010 Mobifone 1,551,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
32 0768.81.2010 Mobifone 1,330,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
33 0783.81.2010 Mobifone 1,330,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
34 0768.89.2015 Mobifone 1,330,250 đ Sim năm sinh Đặt mua
35 0829.55.1992 Vinaphone 1,882,750 đ Sim năm sinh Đặt mua
36 0826.55.1992 Vinaphone 1,882,750 đ Sim năm sinh Đặt mua
37 0917.48.2003 Vinaphone 2,214,250 đ Sim đầu cổ Đặt mua
38 0917.58.2004 Vinaphone 1,993,250 đ Sim đầu cổ Đặt mua
39 0917.58.2008 Vinaphone 1,882,750 đ Sim đầu cổ Đặt mua
40 0917.58.2011 Vinaphone 1,661,750 đ Sim đầu cổ Đặt mua
41 0917.58.2012 Vinaphone 1,551,250 đ Sim đầu cổ Đặt mua
42 0886.42.2010 Vinaphone 1,661,750 đ Sim năm sinh Đặt mua
43 0948.97.2010 Vinaphone 1,882,750 đ Sim năm sinh Đặt mua
44 0949.58.1978 Vinaphone 1,551,250 đ Sim ông địa Đặt mua
45 0947.84.1980 Vinaphone 1,882,750 đ Sim năm sinh Đặt mua
46 0947.74.1983 Vinaphone 2,103,750 đ Sim năm sinh Đặt mua
47 0964.771.999 Viettel 41,188,500 đ Sim tam hoa Đặt mua
48 0932.8.7.2001 Mobifone 1,334,500 đ Sim năm sinh Đặt mua
49 0907.7.1.2010 Mobifone 1,334,500 đ Sim đầu cổ Đặt mua
50 0945.8.4.2006 Vinaphone 1,334,500 đ Sim năm sinh Đặt mua
51 0945.8.4.2005 Vinaphone 1,334,500 đ Sim năm sinh Đặt mua
52 0945.8.4.2003 Vinaphone 1,334,500 đ Sim năm sinh Đặt mua
53 0945.8.4.2001 Vinaphone 1,334,500 đ Sim năm sinh Đặt mua
54 0913.8.5.2003 Vinaphone 1,334,500 đ Sim đầu cổ Đặt mua
55 0913.4.7.2009 Vinaphone 1,334,500 đ Sim đầu cổ Đặt mua
56 0913.4.6.2008 Vinaphone 1,334,500 đ Sim đầu cổ Đặt mua
57 0984.9.6.2010 Viettel 1,334,500 đ Sim đầu cổ Đặt mua
58 0907.1.8.2003 Mobifone 1,402,500 đ Sim đầu cổ Đặt mua
59 0334.89.2008 Viettel 1,232,500 đ Sim năm sinh Đặt mua
60 0396.24.2006 Viettel 1,232,500 đ Sim năm sinh Đặt mua
61 0946.13.2011 Vinaphone 944,350 đ Sim năm sinh Đặt mua
62 0788.4.9.1979 Mobifone 1,989,000 đ Sim thần tài Đặt mua
63 0793.20.2002 Mobifone 1,997,500 đ Sim năm sinh Đặt mua
64 0337.2.9.1985 Viettel 2,482,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
65 0337.6.1.1985 Viettel 2,482,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
66 0359.1.8.2006 Viettel 2,482,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
67 0377.9.2.2007 Viettel 2,482,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
68 0337.7.5.2014 Viettel 2,482,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
69 0393.94.1990 Viettel 3,145,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
70 0329.6.7.1991 Viettel 3,145,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
71 0394.06.1991 Viettel 3,145,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
72 0797.97.1998 Mobifone 3,145,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
73 079.79.5.1998 Mobifone 3,145,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
74 079.897.1998 Mobifone 3,145,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
75 079.752.1998 Mobifone 3,145,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
76 079.816.1998 Mobifone 3,145,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
77 079.895.1998 Mobifone 3,145,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
78 0838.79.1992 Vinaphone 3,145,000 đ Sim năm sinh Đặt mua
79 0835.39.1990 Vinaphone 3,145,000 đ Sim năm sinh Đặt mua